Cách dùng "是我破坏了你的计划" (shì wǒ pò huài le nǐ de jì huà) trong hội thoại tiếng Trung
是我破坏了你的计划
Ta đã phá hoại kế hoạch của huynh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
11:23
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 彻底地吞噬寄灵 | chè dǐ dì tūn shì jì líng | là nuốt chửng Ký Linh hoàn toàn. |
| 2▶ | 是我破坏了你的计划 | shì wǒ pò huài le nǐ de jì huà | Ta đã phá hoại kế hoạch của huynh. |
| 3 | 你扮演龙神百年 | nǐ bàn yǎn lóng shén bǎi nián | Huynh đóng giả làm Long Thần trăm năm, |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 2
0:03s
- diē niáng xiǎng nǐ a - wǒ yě xiǎng nǐ men- Cha mẹ nhớ con lắm. - Con cũng nhớ mọi người.

HSK 2
0:03s
- hǎo chī - hǎo chī a gěi xī zāi yě lái yí gè- Ngon. - Ngon à? Cho Tức Tai một miếng đi.

HSK 3
0:03s
- shén me chī guò le ? nǐ kàn nǐ duō shòu - wǒ chī guò leĂn rồi cái gì? - Xem đệ gầy chưa kìa. - Ta ăn rồi mà.

HSK 7
0:03s
tū tóu hú lí shì yào bèi rén jiā xiào huà deHồ ly trọc đầu sẽ bị người ta cười nhạo đấy.

HSK 5
0:03s
yě bù zhī dào bǎ nǐ dǎ bàn dé hǎo bù hǎo kàncũng không biết chải chuốt cho ngươi có đẹp không.

HSK 7
0:03s













