Cách dùng "松开 这不是你的东西" (sōng kāi zhè bú shì nǐ de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung

sōngkāi zhèshìdedōng西

Bỏ ra. Đây không phải đồ của ngươi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
26:04
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1怎么会在你这里?zěn me huì zài nǐ zhè lǐ ?Sao lại ở chỗ ngươi?
2松开 这不是你的东西sōng kāi zhè bú shì nǐ de dōng xīBỏ ra. Đây không phải đồ của ngươi.
3都是因为你dōu shì yīn wèi nǐTất cả là tại ngươi.

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 7 of 7)
可能是因为我天生目盲吧
HSK 7
0:03s
kě néng shì yīn wèi wǒ tiān shēng mù máng baCó lẽ do ta bị mù bẩm sinh

我没能救活你弟弟
HSK 1
0:03s
wǒ méi néng jiù huó nǐ dì diTa không cứu sống được đệ đệ ngươi,

我赔你一个弟弟 行吗?
HSK 5
0:03s
wǒ péi nǐ yí gè dì di xíng ma ?để ta đền ngươi một đệ đệ khác nhé?

我本就是将死之人
HSK 2
0:03s
wǒ běn jiù shì jiāng sǐ zhī rénVốn ta đã là người sắp chết.