Cách dùng "我本就是将死之人" (wǒ běn jiù shì jiāng sǐ zhī rén) trong hội thoại tiếng Trung

běnjiùshìjiāngzhīrén

Vốn ta đã là người sắp chết.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
48:34
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1便吞下这片龙鳞biàn tūn xià zhè piàn lóng línhãy nuốt mảnh vảy rồng này.
2我本就是将死之人wǒ běn jiù shì jiāng sǐ zhī rénVốn ta đã là người sắp chết.
3我自是愿意wǒ zì shì yuàn yìTất nhiên ta đồng ý.

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 7 of 7)
不都是一窝一窝的吗?
HSK 7
0:03s
bù dōu shì yī wō yī wō de ma ?chẳng phải đều sống theo bầy sao?

可能是因为我天生目盲吧
HSK 7
0:03s
kě néng shì yīn wèi wǒ tiān shēng mù máng baCó lẽ do ta bị mù bẩm sinh

我没能救活你弟弟
HSK 1
0:03s
wǒ méi néng jiù huó nǐ dì diTa không cứu sống được đệ đệ ngươi,

我赔你一个弟弟 行吗?
HSK 5
0:03s
wǒ péi nǐ yí gè dì di xíng ma ?để ta đền ngươi một đệ đệ khác nhé?