Cách dùng "我不会妖法" (wǒ bú huì yāo fǎ) trong hội thoại tiếng Trung
我不会妖法
Ta không biết yêu pháp.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
27:57
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我没有 | wǒ méi yǒu | Không phải mà. |
| 2▶ | 我不会妖法 | wǒ bú huì yāo fǎ | Ta không biết yêu pháp. |
| 3 | 你以为变成这个样子 我就不忍心杀你了吗? | nǐ yǐ wéi biàn chéng zhè ge yàng zi wǒ jiù bù rěn xīn shā nǐ le ma ? | Ngươi tưởng biến thành bộ dạng này thì ta sẽ không nỡ giết ngươi sao? |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 2
0:03s
- diē niáng xiǎng nǐ a - wǒ yě xiǎng nǐ men- Cha mẹ nhớ con lắm. - Con cũng nhớ mọi người.

HSK 2
0:03s
- hǎo chī - hǎo chī a gěi xī zāi yě lái yí gè- Ngon. - Ngon à? Cho Tức Tai một miếng đi.

HSK 3
0:03s
- shén me chī guò le ? nǐ kàn nǐ duō shòu - wǒ chī guò leĂn rồi cái gì? - Xem đệ gầy chưa kìa. - Ta ăn rồi mà.

HSK 7
0:03s
tū tóu hú lí shì yào bèi rén jiā xiào huà deHồ ly trọc đầu sẽ bị người ta cười nhạo đấy.

HSK 5
0:03s
yě bù zhī dào bǎ nǐ dǎ bàn dé hǎo bù hǎo kàncũng không biết chải chuốt cho ngươi có đẹp không.

HSK 7
0:03s













