Cách dùng "我大概明白了" (wǒ dà gài míng bái le) trong hội thoại tiếng Trung
我大概明白了
wǒ dà gài míng bái le
Ta… ta hiểu đại khái rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
31:32
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还是开心 | hái shì kāi xīn | hay là vui. |
| 2▶ | 我大概明白了 | wǒ dà gài míng bái le | Ta… ta hiểu đại khái rồi. |
| 3 | 我是不是变成了一个 | wǒ shì bú shì biàn chéng le yí gè | Ta biến thành một người |



