Cách dùng "我的衣服穿坏了" (wǒ de yī fú chuān huài le) trong hội thoại tiếng Trung
我的衣服穿坏了
áo ta mặc rách mất
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
44:33
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以前家里穷 | yǐ qián jiā lǐ qióng | Trước kia nhà ta nghèo, |
| 2▶ | 我的衣服穿坏了 | wǒ de yī fú chuān huài le | áo ta mặc rách mất |
| 3 | 就给弟弟穿 一件衣服上 | jiù gěi dì di chuān yī jiàn yī fú shàng | thì sẽ để đệ đệ mặc tiếp. Một chiếc áo |



