Cách dùng "我也可以带你过去" (wǒ yě kě yǐ dài nǐ guò qù) trong hội thoại tiếng Trung

dàiguò

Ta cũng có thể dẫn cô tới đó,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
18:52
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我知道你撑得住wǒ zhī dào nǐ chēng dé zhùTa biết cô chịu được.
2我也可以带你过去wǒ yě kě yǐ dài nǐ guò qùTa cũng có thể dẫn cô tới đó,
3让你亲眼看看他为何会如此孤独ràng nǐ qīn yǎn kàn kàn tā wèi hé huì rú cǐ gū dúđể cô tận mắt chứng kiến lý do hắn trở nên cô độc như vậy.

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 7 of 7)
可能是因为我天生目盲吧
HSK 7
0:03s
kě néng shì yīn wèi wǒ tiān shēng mù máng baCó lẽ do ta bị mù bẩm sinh

我没能救活你弟弟
HSK 1
0:03s
wǒ méi néng jiù huó nǐ dì diTa không cứu sống được đệ đệ ngươi,

我赔你一个弟弟 行吗?
HSK 5
0:03s
wǒ péi nǐ yí gè dì di xíng ma ?để ta đền ngươi một đệ đệ khác nhé?

我本就是将死之人
HSK 2
0:03s
wǒ běn jiù shì jiāng sǐ zhī rénVốn ta đã là người sắp chết.