Cách dùng "我也可以带你过去" (wǒ yě kě yǐ dài nǐ guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
我也可以带你过去
Ta cũng có thể dẫn cô tới đó,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
18:52
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我知道你撑得住 | wǒ zhī dào nǐ chēng dé zhù | Ta biết cô chịu được. |
| 2▶ | 我也可以带你过去 | wǒ yě kě yǐ dài nǐ guò qù | Ta cũng có thể dẫn cô tới đó, |
| 3 | 让你亲眼看看他为何会如此孤独 | ràng nǐ qīn yǎn kàn kàn tā wèi hé huì rú cǐ gū dú | để cô tận mắt chứng kiến lý do hắn trở nên cô độc như vậy. |



