Cách dùng "一定很难过" (yí dìng hěn nán guò) trong hội thoại tiếng Trung

dìnghěnnánguò

chắc chắn rất buồn.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
46:06
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1但是我知道失去家人dàn shì wǒ zhī dào shī qù jiā rénnhưng ta biết mất đi người nhà
2一定很难过yí dìng hěn nán guòchắc chắn rất buồn.
3你怎么会没有家人呢?nǐ zěn me huì méi yǒu jiā rén ne ?Sao ngươi lại không có người nhà được?

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 7 of 7)
可能是因为我天生目盲吧
HSK 7
0:03s
kě néng shì yīn wèi wǒ tiān shēng mù máng baCó lẽ do ta bị mù bẩm sinh

我没能救活你弟弟
HSK 1
0:03s
wǒ méi néng jiù huó nǐ dì diTa không cứu sống được đệ đệ ngươi,

我赔你一个弟弟 行吗?
HSK 5
0:03s
wǒ péi nǐ yí gè dì di xíng ma ?để ta đền ngươi một đệ đệ khác nhé?

我本就是将死之人
HSK 2
0:03s
wǒ běn jiù shì jiāng sǐ zhī rénVốn ta đã là người sắp chết.