Cách dùng "照顾好弟弟" (zhào gù hǎo dì di) trong hội thoại tiếng Trung
照顾好弟弟
zhào gù hǎo dì di
Chăm sóc cho đệ đệ nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
32:09
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是狼妖 | shì láng yāo | Là lang yêu. |
| 2▶ | 照顾好弟弟 | zhào gù hǎo dì di | Chăm sóc cho đệ đệ nhé. |
| 3 | 他… | tā … | Nó… |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 2
0:03s
- diē niáng xiǎng nǐ a - wǒ yě xiǎng nǐ men- Cha mẹ nhớ con lắm. - Con cũng nhớ mọi người.

HSK 2
0:03s
- hǎo chī - hǎo chī a gěi xī zāi yě lái yí gè- Ngon. - Ngon à? Cho Tức Tai một miếng đi.

HSK 3
0:03s
- shén me chī guò le ? nǐ kàn nǐ duō shòu - wǒ chī guò leĂn rồi cái gì? - Xem đệ gầy chưa kìa. - Ta ăn rồi mà.

HSK 7
0:03s
tū tóu hú lí shì yào bèi rén jiā xiào huà deHồ ly trọc đầu sẽ bị người ta cười nhạo đấy.

HSK 5
0:03s
yě bù zhī dào bǎ nǐ dǎ bàn dé hǎo bù hǎo kàncũng không biết chải chuốt cho ngươi có đẹp không.

HSK 7
0:03s













