Cách dùng "照顾好弟弟" (zhào gù hǎo dì di) trong hội thoại tiếng Trung
照顾好弟弟
Chăm sóc cho đệ đệ nhé.
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
32:09
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|
| 1 | 是狼妖 | shì láng yāo | Là lang yêu. |
| 2▶ | 照顾好弟弟 | zhào gù hǎo dì di | Chăm sóc cho đệ đệ nhé. |
| 3 | 他… | tā … | Nó… |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 7 of 7)kě néng shì yīn wèi wǒ tiān shēng mù máng baCó lẽ do ta bị mù bẩm sinh wǒ méi néng jiù huó nǐ dì diTa không cứu sống được đệ đệ ngươi, wǒ péi nǐ yí gè dì di xíng ma ?để ta đền ngươi một đệ đệ khác nhé? wǒ běn jiù shì jiāng sǐ zhī rénVốn ta đã là người sắp chết.