Cách dùng "比肩神明的力量" (bǐ jiān shén míng de lì liàng) trong hội thoại tiếng Trung
比肩神明的力量
sức mạnh ngang với thần minh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:32
biàn便
huì会
yōng拥
yǒu有
“là sẽ có được”
LINE 0220:33
PLAYING SCENEbǐ比
jiān肩
shén神
míng明
de的
lì力
liàng量
“sức mạnh ngang với thần minh.”
LINE 0320:35
jì既
rán然
zhēn真
yǒu有
zhè这
zhǒng种
lì力
liàng量
“Nếu có sức mạnh đó thật”
Show Information