Cách dùng "曾有高僧西行取经" (céng yǒu gāo sēng xī xíng qǔ jīng) trong hội thoại tiếng Trung
曾有高僧西行取经
từng có vị cao tăng đi Tây Thiên thỉnh kinh,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:54
shàng上
gǔ古
shí时
qī期
“Thời kỳ Thượng Cổ,”
LINE 0221:57
PLAYING SCENEcéng曾
yǒu有
gāo高
sēng僧
xī西
xíng行
qǔ取
jīng经
“từng có vị cao tăng đi Tây Thiên thỉnh kinh,”
LINE 0322:00
wéi为
rén人
zú族
chuán传
bō播
fú福
yīn音
“truyền bá phúc âm cho tộc Người.”
Show Information