Cách dùng "但随着我换骨 换血" (dàn suí zhe wǒ huàn gǔ huàn xiě) trong hội thoại tiếng Trung
但随着我换骨 换血
Nhưng qua mỗi lần thay xương, thay máu,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:32
duì对
“Đúng thế.”
LINE 0213:34
PLAYING SCENEdàn suí zhe wǒ huàn gǔ huàn xiě
但随着我换骨 换血
“Nhưng qua mỗi lần thay xương, thay máu,”
LINE 0313:36
huàn换
xīn心
“thay tim,”
Show Information