Cách dùng "几乎可与仙门比肩" (jī hū kě yǔ xiān mén bǐ jiān) trong hội thoại tiếng Trung
几乎可与仙门比肩
gần như ngang sức với tiên môn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:05
zhú逐
jiàn渐
qiáng强
dà大
“dần dần lớn mạnh,”
LINE 0221:07
PLAYING SCENEjī几
hū乎
kě可
yǔ与
xiān仙
mén门
bǐ比
jiān肩
“gần như ngang sức với tiên môn.”
LINE 0321:09
xiān仙
mén门
“Vậy tiên môn”
Show Information