Cách dùng "可以协助田地耕作" (kě yǐ xié zhù tián dì gēng zuò) trong hội thoại tiếng Trung
可以协助田地耕作
có thể hỗ trợ canh tác ruộng đất.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:21
wǒ我
men们
fā发
míng明
shuǐ水
lì利
“Bọn ta phát minh ra thủy lợi,”
LINE 0223:23
PLAYING SCENEkě可
yǐ以
xié协
zhù助
tián田
dì地
gēng耕
zuò作
“có thể hỗ trợ canh tác ruộng đất.”
LINE 0323:25
yǒu有
tiān天
wén文
lì历
fǎ法
“Có thiên văn lịch pháp,”
Show Information