Cách dùng "买一些口粮进书库吃的" (mǎi yī xiē kǒu liáng jìn shū kù chī de) trong hội thoại tiếng Trung

mǎixiēkǒuliángjìnshūchīde

mua ít lương thực vào thư viện ăn.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:11
hái
suàn
guò
xiē
shí
hòu

còn định một thời gian nữa

LINE 0239:13
PLAYING SCENE
mǎi
xiē
kǒu
liáng
jìn
shū
chī
de

mua ít lương thực vào thư viện ăn.

LINE 0339:16
kàn
shàng

Chắc là ngài cũng không để vào mắt.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp39:13
TMDB ID272715