Cách dùng "那日她被蒙着眼睛" (nà rì tā bèi mēng zháo yǎn jīng) trong hội thoại tiếng Trung
那日她被蒙着眼睛
hôm đó cô ta bị bịt mắt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:43
céng曾
jīng经
gào告
sù诉
guò过
tā他
“từng kể với hắn ;à”
LINE 0212:45
PLAYING SCENEnà那
rì日
tā她
bèi被
mēng蒙
zháo着
yǎn眼
jīng睛
“hôm đó cô ta bị bịt mắt”
LINE 0312:47
zuò坐
zài在
luò骆
tuó驼
shàng上
“ngồi trên lưng lừa,”
Show Information