Cách dùng "那些掌握技术的匠人" (nà xiē zhǎng wò jì shù de jiàng rén) trong hội thoại tiếng Trung
那些掌握技术的匠人
Những thợ thủ công lành nghề
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:22
diǎn典
jí籍
xiāo消
shī失
“sách vở mất hết.”
LINE 0221:23
PLAYING SCENEnà那
xiē些
zhǎng掌
wò握
jì技
shù术
de的
jiàng匠
rén人
“Những thợ thủ công lành nghề”
LINE 0321:25
hé和
xué学
zhě者
men们
“và những người học nghề”
Show Information