Cách dùng "你都是我的救命恩人" (nǐ dōu shì wǒ de jiù mìng ēn rén) trong hội thoại tiếng Trung
你都是我的救命恩人
thì cũng đều là ân nhân cứu mạng của ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:36
bù不
guǎn管
nǐ你
shì是
shuí谁
“cho dù ngài là ai”
LINE 0209:38
PLAYING SCENEnǐ你
dōu都
shì是
wǒ我
de的
jiù救
mìng命
ēn恩
rén人
“thì cũng đều là ân nhân cứu mạng của ta.”
LINE 0309:40
wǒ我
gāi该
xiè谢
xiè谢
nǐ你
“Ta nên cảm ơn ngài.”
Show Information