Cách dùng "虽然是一个保护罩" (suī rán shì yí gè bǎo hù zhào) trong hội thoại tiếng Trung
虽然是一个保护罩
là một lớp bảo vệ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:58
tā它
nà那
shēn身
de的
cì刺
a啊
“tuy gai trên người nó”
LINE 0237:00
PLAYING SCENEsuī虽
rán然
shì是
yí一
gè个
bǎo保
hù护
zhào罩
“là một lớp bảo vệ,”
LINE 0337:03
què却
yě也
shì是
yī一
dǔ堵
gé隔
jué绝
qiáng墙
“nhưng cũng là một bức tường ngăn cách.”
Show Information