Cách dùng "天音山戒欲戒色" (tiān yīn shān jiè yù jiè sè) trong hội thoại tiếng Trung
天音山戒欲戒色
núi Thiên Âm kiêng dục, kiêng sắc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:31
wǒ我
tīng听
wén闻
“Ta nghe nói”
LINE 0234:33
PLAYING SCENEtiān天
yīn音
shān山
jiè戒
yù欲
jiè戒
sè色
“núi Thiên Âm kiêng dục, kiêng sắc.”
LINE 0334:35
měi每
měi每
jiāng将
yào要
pò破
jiè戒
shí时
“Mỗi lần sắp phá giới”
Show Information