Cách dùng "我倒是有几幅他的画作" (wǒ dǎo shì yǒu jǐ fú tā de huà zuò) trong hội thoại tiếng Trung
我倒是有几幅他的画作
Ta có mấy bức tranh của ông ấy đây.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:53
huà画
shèng圣
wú吴
bù不
quán全
“Họa thánh Ngô Bất Toàn.”
LINE 0226:55
PLAYING SCENEwǒ我
dǎo倒
shì是
yǒu有
jǐ几
fú幅
tā他
de的
huà画
zuò作
“Ta có mấy bức tranh của ông ấy đây.”
LINE 0326:59
gōng zi cǐ yán dàng zhēn
公子 此言当真
“Công tử nói thật sao?”
Show Information