Cách dùng "我的修为会大大地降低" (wǒ de xiū wèi huì dà dà dì jiàng dī) trong hội thoại tiếng Trung
我的修为会大大地降低
tu vi của ta đều sụt giảm đáng kể.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:36
huàn换
xīn心
“thay tim,”
LINE 0213:37
PLAYING SCENEwǒ我
de的
xiū修
wèi为
huì会
dà大
dà大
dì地
jiàng降
dī低
“tu vi của ta đều sụt giảm đáng kể.”
LINE 0313:40
děng等
wǒ我
huàn换
wán完
xuè血
zhī之
hòu后
“Chờ ta thay xong máu”
Show Information