Cách dùng "我会一一去这三个地方" (wǒ huì yī yī qù zhè sān gè dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung

huìzhèsānfāng

ba nơi này, ta sẽ đến từng nơi,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:03
děng
zài
xiū
yǎng

Chờ ta nghỉ ngơi thêm vài hôm,

LINE 0214:04
PLAYING SCENE
huì
zhè
sān
fāng

ba nơi này, ta sẽ đến từng nơi,

LINE 0314:07
chè
zhǎo
chū
lái

tìm ra hắn bằng mọi giá.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp14:04
TMDB ID272715