Cách dùng "我来北襄是为了换血" (wǒ lái běi xiāng shì wèi le huàn xiě) trong hội thoại tiếng Trung
我来北襄是为了换血
Ta đến Bắc Tương để thay máu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:22
nǐ你
dǎ打
tīng听
zhè这
ge个
zuò做
shén什
me么
“Ngài nghe ngóng những thứ này làm gì?”
LINE 0213:26
PLAYING SCENEwǒ我
lái来
běi北
xiāng襄
shì是
wèi为
le了
huàn换
xiě血
“Ta đến Bắc Tương để thay máu.”
LINE 0313:29
wǒ我
zhī知
dào道
“Ta biết”
Show Information