Cách dùng "我师父试着医治它" (wǒ shī fù shì zhe yī zhì tā) trong hội thoại tiếng Trung
我师父试着医治它
Sư phụ ta thử chữa cho nó,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:48
bèi被
dú毒
cǎo草
gěi给
gē割
pò破
le了
“bị cỏ độc quệt rách.”
LINE 0236:49
PLAYING SCENEwǒ我
shī师
fù父
shì试
zhe着
yī医
zhì治
tā它
“Sư phụ ta thử chữa cho nó,”
LINE 0336:52
kě可
tā它
què却
hài害
pà怕
dì地
“nhưng nó lại sợ hãi”
Show Information