Cách dùng "我在人族的军中服役过" (wǒ zài rén zú de jūn zhōng fú yì guò) trong hội thoại tiếng Trung
我在人族的军中服役过
Ta từng phục dịch trong quân đội của tộc Người,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:20
dàn但
dōu都
shì是
yī一
xiē些
è恶
rén人
“nhưng toàn là kẻ ác.”
LINE 0207:22
PLAYING SCENEwǒ我
zài在
rén人
zú族
de的
jūn军
zhōng中
fú服
yì役
guò过
“Ta từng phục dịch trong quân đội của tộc Người,”
LINE 0307:24
dāng当
guò过
zhī芝
má麻
xiǎo小
guān官
“từng làm chức quan nhỏ.”
Show Information