Cách dùng "我这个人冷血 冷肺" (wǒ zhè ge rén lěng xuè lěng fèi) trong hội thoại tiếng Trung
我这个人冷血 冷肺
ta là người máu lạnh, vô tình,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:24
wǒ我
gēn跟
nǐ你
shuō说
guò过
“Ta đã nói với ngươi rồi,”
LINE 0236:25
PLAYING SCENEwǒ zhè ge rén lěng xuè lěng fèi
我这个人冷血 冷肺
“ta là người máu lạnh, vô tình,”
LINE 0336:27
lěng冷
xīn心
cháng肠
“lạnh lùng,”
Show Information