Cách dùng "一次只开放十日" (yī cì zhǐ kāi fàng shí rì) trong hội thoại tiếng Trung
一次只开放十日
mỗi lần chỉ mở mười ngày.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:48
ér而
qiě且
wǔ五
nián年
cái才
kāi开
fàng放
yī一
cì次
“Hơn nữa năm năm mới mở cửa một lần,”
LINE 0224:49
PLAYING SCENEyī一
cì次
zhǐ只
kāi开
fàng放
shí十
rì日
“mỗi lần chỉ mở mười ngày.”
LINE 0324:52
yào要
xiǎng想
jìn进
rù入
shū书
kù库
“Muốn vào trong thư viện”
Show Information