Cách dùng "这四合书库的入场券" (zhè sì hé shū kù de rù chǎng quàn) trong hội thoại tiếng Trung
这四合书库的入场券
sao vé vào thư viện Tứ Hợp này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:52
wǒ我
zǒng总
suàn算
zhī知
dào道
“Cuối cùng ta đã hiểu”
LINE 0230:53
PLAYING SCENEzhè这
sì四
hé合
shū书
kù库
de的
rù入
chǎng场
quàn券
“sao vé vào thư viện Tứ Hợp này”
LINE 0330:56
wèi为
hé何
fēi非
nǐ你
de的
huà画
bù不
kě可
le了
“phải là tranh của ngài rồi.”
Show Information