Cách dùng "差点把我牙给崩下来" (chà diǎn bǎ wǒ yá gěi bēng xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
差点把我牙给崩下来
suýt thì vỡ răng luôn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
24:39
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我刚才咬了一口 | wǒ gāng cái yǎo le yī kǒu | Ta vừa cắn một miếng, |
| 2▶ | 差点把我牙给崩下来 | chà diǎn bǎ wǒ yá gěi bēng xià lái | suýt thì vỡ răng luôn. |
| 3 | 大叔 | dà shū | Đại thúc, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
sòng nà diǎn liáng shí hái bù gòu sāi yá fèng demang số lương thực đó lên còn chẳng đủ nhét kẽ răng,

HSK 5
0:03s
zhǐ néng shě qì qí tā gǎi yùn liáng shíchỉ đành bỏ lại những thứ khác, đổi sang vận chuyển lương thực.


