Cách dùng "沉 小心啊" (chén xiǎo xīn a) trong hội thoại tiếng Trung
沉 小心啊
Nặng đấy, cẩn thận.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
29:09
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 都在这儿呢 | hǎo dōu zài zhè ér ne | Được, ở đây cả rồi. |
| 2▶ | 沉 小心啊 | chén xiǎo xīn a | Nặng đấy, cẩn thận. |
| 3 | 我也来帮忙 | wǒ yě lái bāng máng | Ta cũng giúp. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
sòng nà diǎn liáng shí hái bù gòu sāi yá fèng demang số lương thực đó lên còn chẳng đủ nhét kẽ răng,

HSK 5
0:03s
zhǐ néng shě qì qí tā gǎi yùn liáng shíchỉ đành bỏ lại những thứ khác, đổi sang vận chuyển lương thực.


