Cách dùng "还有修修这些兵刃啊" (hái yǒu xiū xiū zhè xiē bīng rèn a) trong hội thoại tiếng Trung
还有修修这些兵刃啊
rồi sửa chữa mấy binh khí này,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
26:21
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 治个病啊 | zhì gè bìng a | cho động vật, |
| 2▶ | 还有修修这些兵刃啊 | hái yǒu xiū xiū zhè xiē bīng rèn a | rồi sửa chữa mấy binh khí này, |
| 3 | 这些活都指着我呢 | zhè xiē huó dōu zhǐ zhe wǒ ne | mấy việc này đều trông cậy vào ta. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn chéng le táng láng bǔ chán huáng què zài hòuThành bọ ngựa bắt ve, chim sẻ chực sẵn thật rồi.

HSK 5
0:03s
rú hé duì zhàn shí yuè de shù wàn dà jūnlàm sao chống nổi mấy vạn đại quân của Thạch Việt?

HSK 7
0:03s
láo fán huí qù gēn hè lǎo jiàng jūn tōng bào yī shēngPhiền ngươi về báo với Hạ lão tướng quân một tiếng.













