Cách dùng "好你个武安侯" (hǎo nǐ gè wǔ ān hóu) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoānhóu

Được lắm, Vũ An hầu.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
0:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1所以只带了一千幌子suǒ yǐ zhǐ dài le yī qiān huǎng zinên chỉ dẫn theo một ngàn quân làm mồi nhử.
2好你个武安侯hǎo nǐ gè wǔ ān hóuĐược lắm, Vũ An hầu.
3真是做了笔一本万利的买卖zhēn shì zuò le bǐ yī běn wàn lì de mǎi màiĐúng là làm một vụ một vốn bốn lời.

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
送那点粮食还不够塞牙缝的
HSK 6
0:03s
sòng nà diǎn liáng shí hái bù gòu sāi yá fèng demang số lương thực đó lên còn chẳng đủ nhét kẽ răng,

想来是人力匮乏至此
HSK 7
0:03s
xiǎng lái shì rén lì kuì fá zhì cǐThiết nghĩ là lực lượng cạn kiệt đến mức này,

只能舍弃其他改运粮食
HSK 5
0:03s
zhǐ néng shě qì qí tā gǎi yùn liáng shíchỉ đành bỏ lại những thứ khác, đổi sang vận chuyển lương thực.

缺盐哪
HSK 4
0:03s
quē yán nǎThiếu muối à?

那倒是个好消息
HSK 6
0:03s
nà dǎo shì gè hǎo xiāo xīThế thì là một tin tốt đấy.