Cách dùng "回军师 记下了" (huí jūn shī jì xià le) trong hội thoại tiếng Trung

huíjūnshī xiàle

Thưa quân sư, ghi lại rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
23:05
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1当命霁州奖赏dāng mìng jì zhōu jiǎng shǎngphải sai Tễ Châu ban thưởng.
2回军师 记下了huí jūn shī jì xià leThưa quân sư, ghi lại rồi.
3他们自称西北杀猪小队tā men zì chēng xī běi shā zhū xiǎo duìHọ tự xưng là tiểu đội mổ lợn Tây Bắc,

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
送那点粮食还不够塞牙缝的
HSK 6
0:03s
sòng nà diǎn liáng shí hái bù gòu sāi yá fèng demang số lương thực đó lên còn chẳng đủ nhét kẽ răng,

想来是人力匮乏至此
HSK 7
0:03s
xiǎng lái shì rén lì kuì fá zhì cǐThiết nghĩ là lực lượng cạn kiệt đến mức này,

只能舍弃其他改运粮食
HSK 5
0:03s
zhǐ néng shě qì qí tā gǎi yùn liáng shíchỉ đành bỏ lại những thứ khác, đổi sang vận chuyển lương thực.

缺盐哪
HSK 4
0:03s
quē yán nǎThiếu muối à?

那倒是个好消息
HSK 6
0:03s
nà dǎo shì gè hǎo xiāo xīThế thì là một tin tốt đấy.