Cách dùng "肯定没得问题啊" (kěn dìng méi dé wèn tí a) trong hội thoại tiếng Trung

kěndìngméiwèna

chắc chắn không có vấn đề gì đâu.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
28:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1言正长脸福相yán zhèng zhǎng liǎn fú xiàngNgôn Chính mặt dài, tướng có phúc,
2肯定没得问题啊kěn dìng méi dé wèn tí achắc chắn không có vấn đề gì đâu.
3陶太傅táo tài fùĐào thái phó.

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
送那点粮食还不够塞牙缝的
HSK 6
0:03s
sòng nà diǎn liáng shí hái bù gòu sāi yá fèng demang số lương thực đó lên còn chẳng đủ nhét kẽ răng,

想来是人力匮乏至此
HSK 7
0:03s
xiǎng lái shì rén lì kuì fá zhì cǐThiết nghĩ là lực lượng cạn kiệt đến mức này,

只能舍弃其他改运粮食
HSK 5
0:03s
zhǐ néng shě qì qí tā gǎi yùn liáng shíchỉ đành bỏ lại những thứ khác, đổi sang vận chuyển lương thực.

缺盐哪
HSK 4
0:03s
quē yán nǎThiếu muối à?

那倒是个好消息
HSK 6
0:03s
nà dǎo shì gè hǎo xiāo xīThế thì là một tin tốt đấy.