Cách dùng "那倒是个好消息" (nà dǎo shì gè hǎo xiāo xī) trong hội thoại tiếng Trung

dǎoshìhǎoxiāo

Thế thì là một tin tốt đấy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
42:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1缺盐哪quē yán nǎThiếu muối à?
2那倒是个好消息nà dǎo shì gè hǎo xiāo xīThế thì là một tin tốt đấy.
3侯爷hóu yéHầu gia,

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
这个当口居然让人送粮上去
HSK 5
0:03s
zhè ge dāng kǒu jū rán ràng rén sòng liáng shàng qùLại để người mang lương thực lên vào lúc này.

送那点粮食还不够塞牙缝的
HSK 6
0:03s
sòng nà diǎn liáng shí hái bù gòu sāi yá fèng demang số lương thực đó lên còn chẳng đủ nhét kẽ răng,

想来是人力匮乏至此
HSK 7
0:03s
xiǎng lái shì rén lì kuì fá zhì cǐThiết nghĩ là lực lượng cạn kiệt đến mức này,

只能舍弃其他改运粮食
HSK 5
0:03s
zhǐ néng shě qì qí tā gǎi yùn liáng shíchỉ đành bỏ lại những thứ khác, đổi sang vận chuyển lương thực.

缺盐哪
HSK 4
0:03s
quē yán nǎThiếu muối à?