Cách dùng "你就让我去吧" (nǐ jiù ràng wǒ qù ba) trong hội thoại tiếng Trung

jiùràngba

người cho con đi đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
39:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1shūThúc,
2你就让我去吧nǐ jiù ràng wǒ qù bangười cho con đi đi.
3那你万一出了事怎么办nà nǐ wàn yī chū liǎo shì zěn me bànVậy lỡ con có chuyện gì thì sao?

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
送那点粮食还不够塞牙缝的
HSK 6
0:03s
sòng nà diǎn liáng shí hái bù gòu sāi yá fèng demang số lương thực đó lên còn chẳng đủ nhét kẽ răng,

想来是人力匮乏至此
HSK 7
0:03s
xiǎng lái shì rén lì kuì fá zhì cǐThiết nghĩ là lực lượng cạn kiệt đến mức này,

只能舍弃其他改运粮食
HSK 5
0:03s
zhǐ néng shě qì qí tā gǎi yùn liáng shíchỉ đành bỏ lại những thứ khác, đổi sang vận chuyển lương thực.

缺盐哪
HSK 4
0:03s
quē yán nǎThiếu muối à?

那倒是个好消息
HSK 6
0:03s
nà dǎo shì gè hǎo xiāo xīThế thì là một tin tốt đấy.