Cách dùng "让我坐这木墩啊" (ràng wǒ zuò zhè mù dūn a) trong hội thoại tiếng Trung

ràngzuòzhèdūna

còn ta ngồi khúc gỗ này?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
30:25
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你为什么让他坐椅子nǐ wèi shén me ràng tā zuò yǐ ziTại sao con để hắn ngồi ghế,
2让我坐这木墩啊ràng wǒ zuò zhè mù dūn acòn ta ngồi khúc gỗ này?
3那您坐这儿nà nín zuò zhè érThế ngài ngồi đây đi.

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
送那点粮食还不够塞牙缝的
HSK 6
0:03s
sòng nà diǎn liáng shí hái bù gòu sāi yá fèng demang số lương thực đó lên còn chẳng đủ nhét kẽ răng,

想来是人力匮乏至此
HSK 7
0:03s
xiǎng lái shì rén lì kuì fá zhì cǐThiết nghĩ là lực lượng cạn kiệt đến mức này,

只能舍弃其他改运粮食
HSK 5
0:03s
zhǐ néng shě qì qí tā gǎi yùn liáng shíchỉ đành bỏ lại những thứ khác, đổi sang vận chuyển lương thực.

缺盐哪
HSK 4
0:03s
quē yán nǎThiếu muối à?

那倒是个好消息
HSK 6
0:03s
nà dǎo shì gè hǎo xiāo xīThế thì là một tin tốt đấy.