Cách dùng "她能带兵打仗" (tā néng dài bīng dǎ zhàng) trong hội thoại tiếng Trung
她能带兵打仗
cô ấy có thể dẫn binh đánh trận.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
39:28
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她已经不是宰猪的丫头了 | tā yǐ jīng bú shì zǎi zhū de yā tou le | Cô ấy không còn là cô nhóc mổ lợn nữa, |
| 2▶ | 她能带兵打仗 | tā néng dài bīng dǎ zhàng | cô ấy có thể dẫn binh đánh trận. |
| 3 | 疾行勿怠 | jí xíng wù dài | Hành quân nhanh chóng, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 7 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù méi jiàn guò bǐ tā gèng hǎo de yā touta chưa từng thấy cô gái nào tốt hơn con bé.

HSK 2
0:03s
wǒ yě méi jiàn guò zhè me hǎo de niáng zǐTa cũng chưa từng thấy nương tử nào tốt như vậy.

HSK 7
0:03s















