Cách dùng "偷鸡摸狗的活不干了" (tōu jī mō gǒu de huó bù gàn le) trong hội thoại tiếng Trung
偷鸡摸狗的活不干了
chúng không làm chuyện trộm cướp nữa,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
26:31
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你说他们 | nǐ shuō tā men | Con nói xem, |
| 2▶ | 偷鸡摸狗的活不干了 | tōu jī mō gǒu de huó bù gàn le | chúng không làm chuyện trộm cướp nữa, |
| 3 | 来当兵了 | lái dāng bīng le | vào đây làm lính rồi, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
sòng nà diǎn liáng shí hái bù gòu sāi yá fèng demang số lương thực đó lên còn chẳng đủ nhét kẽ răng,

HSK 5
0:03s
zhǐ néng shě qì qí tā gǎi yùn liáng shíchỉ đành bỏ lại những thứ khác, đổi sang vận chuyển lương thực.


