Cách dùng "我没怎么听懂" (wǒ méi zěn me tīng dǒng) trong hội thoại tiếng Trung

méizěnmetīngdǒng

Sao ta không hiểu lắm?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
37:56
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1刚才您说那话是什么意思呀gāng cái nín shuō nà huà shì shén me yì si yavừa nãy ngài nói thế là sao?
2我没怎么听懂wǒ méi zěn me tīng dǒngSao ta không hiểu lắm?
3简单来说jiǎn dān lái shuōNói đơn giản,

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
送那点粮食还不够塞牙缝的
HSK 6
0:03s
sòng nà diǎn liáng shí hái bù gòu sāi yá fèng demang số lương thực đó lên còn chẳng đủ nhét kẽ răng,

想来是人力匮乏至此
HSK 7
0:03s
xiǎng lái shì rén lì kuì fá zhì cǐThiết nghĩ là lực lượng cạn kiệt đến mức này,

只能舍弃其他改运粮食
HSK 5
0:03s
zhǐ néng shě qì qí tā gǎi yùn liáng shíchỉ đành bỏ lại những thứ khác, đổi sang vận chuyển lương thực.

缺盐哪
HSK 4
0:03s
quē yán nǎThiếu muối à?

那倒是个好消息
HSK 6
0:03s
nà dǎo shì gè hǎo xiāo xīThế thì là một tin tốt đấy.