Cách dùng "我去哪儿你就去哪儿" (wǒ qù nǎ ér nǐ jiù qù nǎ ér) trong hội thoại tiếng Trung
我去哪儿你就去哪儿
Ta đi đâu thì cô đi đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
13:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去哪里重要吗 | qù nǎ lǐ zhòng yào ma | Đi đâu quan trọng sao? |
| 2▶ | 我去哪儿你就去哪儿 | wǒ qù nǎ ér nǐ jiù qù nǎ ér | Ta đi đâu thì cô đi đó. |
| 3 | 你一刻都不能离开我 | nǐ yī kè dōu bù néng lí kāi wǒ | Cô không được rời khỏi ta một khắc nào. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
sòng nà diǎn liáng shí hái bù gòu sāi yá fèng demang số lương thực đó lên còn chẳng đủ nhét kẽ răng,

HSK 5
0:03s
zhǐ néng shě qì qí tā gǎi yùn liáng shíchỉ đành bỏ lại những thứ khác, đổi sang vận chuyển lương thực.


