Cách dùng "我去哪儿你就去哪儿" (wǒ qù nǎ ér nǐ jiù qù nǎ ér) trong hội thoại tiếng Trung
我去哪儿你就去哪儿
Ta đi đâu thì cô đi đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
13:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去哪里重要吗 | qù nǎ lǐ zhòng yào ma | Đi đâu quan trọng sao? |
| 2▶ | 我去哪儿你就去哪儿 | wǒ qù nǎ ér nǐ jiù qù nǎ ér | Ta đi đâu thì cô đi đó. |
| 3 | 你一刻都不能离开我 | nǐ yī kè dōu bù néng lí kāi wǒ | Cô không được rời khỏi ta một khắc nào. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 7 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù méi jiàn guò bǐ tā gèng hǎo de yā touta chưa từng thấy cô gái nào tốt hơn con bé.

HSK 2
0:03s
wǒ yě méi jiàn guò zhè me hǎo de niáng zǐTa cũng chưa từng thấy nương tử nào tốt như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ dōu wàng le gào sù zhǎng yù nǐ jīn tiān dào leta quên nói với Trường Ngọc, hôm nay ngài đến rồi.














