Cách dùng "我头痛啊" (wǒ tóu tòng a) trong hội thoại tiếng Trung
我头痛啊
Ta đau đầu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
30:59
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您又怎么了 | nín yòu zěn me le | Người lại sao nữa? |
| 2▶ | 我头痛啊 | wǒ tóu tòng a | Ta đau đầu. |
| 3 | 头痛 | tóu tòng | Đau đầu? |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
sòng nà diǎn liáng shí hái bù gòu sāi yá fèng demang số lương thực đó lên còn chẳng đủ nhét kẽ răng,

HSK 5
0:03s
zhǐ néng shě qì qí tā gǎi yùn liáng shíchỉ đành bỏ lại những thứ khác, đổi sang vận chuyển lương thực.


