Cách dùng "我已经跟他和离了" (wǒ yǐ jīng gēn tā hé lí le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经跟他和离了
con đã hòa ly với chàng ấy rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
27:21
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 其实 | qí shí | Thật ra |
| 2▶ | 我已经跟他和离了 | wǒ yǐ jīng gēn tā hé lí le | con đã hòa ly với chàng ấy rồi. |
| 3 | 这怎么回事啊 | zhè zěn me huí shì a | Chuyện này là sao? |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 7 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù méi jiàn guò bǐ tā gèng hǎo de yā touta chưa từng thấy cô gái nào tốt hơn con bé.

HSK 2
0:03s
wǒ yě méi jiàn guò zhè me hǎo de niáng zǐTa cũng chưa từng thấy nương tử nào tốt như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ dōu wàng le gào sù zhǎng yù nǐ jīn tiān dào leta quên nói với Trường Ngọc, hôm nay ngài đến rồi.














