Cách dùng "我已经跟他和离了" (wǒ yǐ jīng gēn tā hé lí le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经跟他和离了
con đã hòa ly với chàng ấy rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
27:21
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 其实 | qí shí | Thật ra |
| 2▶ | 我已经跟他和离了 | wǒ yǐ jīng gēn tā hé lí le | con đã hòa ly với chàng ấy rồi. |
| 3 | 这怎么回事啊 | zhè zěn me huí shì a | Chuyện này là sao? |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
dài shàng shān de liáng shí néng chēng duō jiǔlương thực mang lên núi cầm cự được bao lâu?

HSK 7
0:03s
wú fēi shì xiǎng bǎ wǒ men kùn sǐ zài shān shànghắn muốn chúng ta kẹt trên núi đến chết.

HSK 5
0:03s
zhè ge dāng kǒu jū rán ràng rén sòng liáng shàng qùLại để người mang lương thực lên vào lúc này.












