Cách dùng "一次不成还有两次" (yī cì bù chéng hái yǒu liǎng cì) trong hội thoại tiếng Trung
一次不成还有两次
Lần đầu không được, còn có lần thứ hai,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
21:27
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 自会有人去杀了那小崽子 | zì huì yǒu rén qù shā le nà xiǎo zǎi zi | tự khắc sẽ có người đi giết thằng nhãi đó. |
| 2▶ | 一次不成还有两次 | yī cì bù chéng hái yǒu liǎng cì | Lần đầu không được, còn có lần thứ hai, |
| 3 | 两次不成 | liǎng cì bù chéng | lần thứ hai không được, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
sòng nà diǎn liáng shí hái bù gòu sāi yá fèng demang số lương thực đó lên còn chẳng đủ nhét kẽ răng,

HSK 5
0:03s
zhǐ néng shě qì qí tā gǎi yùn liáng shíchỉ đành bỏ lại những thứ khác, đổi sang vận chuyển lương thực.


