Cách dùng "这年少夫妻" (zhè nián shào fū qī) trong hội thoại tiếng Trung

zhèniánshào

Phu thê trẻ tuổi

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
27:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1对你他并非是无意啊duì nǐ tā bìng fēi shì wú yì akhông phải không có ý với con đâu.
2这年少夫妻zhè nián shào fū qīPhu thê trẻ tuổi
3难免会意气用事走弯路nán miǎn huì yì qì yòng shì zǒu wān lùkhông tránh khỏi hành động cảm tính mà đi đường vòng.

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
送那点粮食还不够塞牙缝的
HSK 6
0:03s
sòng nà diǎn liáng shí hái bù gòu sāi yá fèng demang số lương thực đó lên còn chẳng đủ nhét kẽ răng,

想来是人力匮乏至此
HSK 7
0:03s
xiǎng lái shì rén lì kuì fá zhì cǐThiết nghĩ là lực lượng cạn kiệt đến mức này,

只能舍弃其他改运粮食
HSK 5
0:03s
zhǐ néng shě qì qí tā gǎi yùn liáng shíchỉ đành bỏ lại những thứ khác, đổi sang vận chuyển lương thực.

缺盐哪
HSK 4
0:03s
quē yán nǎThiếu muối à?

那倒是个好消息
HSK 6
0:03s
nà dǎo shì gè hǎo xiāo xīThế thì là một tin tốt đấy.