Cách dùng "这位小娘子是" (zhè wèi xiǎo niáng zǐ shì) trong hội thoại tiếng Trung

zhèwèixiǎoniángshì

- Trường Ngọc. - Cô nương này là...?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
25:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1长玉zhǎng yù- Trường Ngọc. - Cô nương này là...?
2这位小娘子是zhè wèi xiǎo niáng zǐ shì- Trường Ngọc. - Cô nương này là...?
3大 大叔dà dà shūĐại... đại thúc.

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
送那点粮食还不够塞牙缝的
HSK 6
0:03s
sòng nà diǎn liáng shí hái bù gòu sāi yá fèng demang số lương thực đó lên còn chẳng đủ nhét kẽ răng,

想来是人力匮乏至此
HSK 7
0:03s
xiǎng lái shì rén lì kuì fá zhì cǐThiết nghĩ là lực lượng cạn kiệt đến mức này,

只能舍弃其他改运粮食
HSK 5
0:03s
zhǐ néng shě qì qí tā gǎi yùn liáng shíchỉ đành bỏ lại những thứ khác, đổi sang vận chuyển lương thực.

缺盐哪
HSK 4
0:03s
quē yán nǎThiếu muối à?

那倒是个好消息
HSK 6
0:03s
nà dǎo shì gè hǎo xiāo xīThế thì là một tin tốt đấy.